- Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
|
- Rated voltage U0/U: 0,6/1 kV.
|
- Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 70OC.
|
- Maximum conductor temperature for normal operation is 70OC.
|
- Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 160OC.
|
- Maximum conductor temperature for short-circuit (5s maximum duration) is 160OC.
|
|
Lõi cáp DVV/Scb – Core of DVV/Scb
|
|
Ruột dẫn - Conductor
|
Chiều dày cách điện danh nghĩa
Nominal thickness of insulation
|
Điện trở DC
tối đa ở 20 0C
Max. DC resistance
at 20 0C
|
|
Tiết diện
danh nghĩa
Nominal area
|
Số sợi/
Đ.kính sợi danh nghĩa
Number/
Nominal dia. of wire
|
Đường kính ruột dẫn gần đúng(*)
Approx. conductor
diameter
|
|
mm2
|
N0/mm
|
mm
|
mm
|
/km
|
|
0,5
|
7/0,30
|
0,90
|
0,8
|
36,0
|
|
0,75
|
7/0,37
|
0,11
|
0,8
|
24,5
|
|
1
|
7/0,425
|
1,27
|
0,8
|
18,1
|
|
1,5
|
7/0,52
|
1,56
|
0,8
|
12,1
|
|
2,5
|
7/0,67
|
2,01
|
0,8
|
7,41
|
|
Lõi cáp DVVm/Scb – Core of DVVm/Scb
|
|
Ruột dẫn - Conductor
|
Chiều dày cách điện danh nghĩa
Nominal thickness of insulation
|
Điện trở DC
tối đa ở 20 0C
Max. DC resistance
at 20 0C
|
|
Tiết diện
danh nghĩa
Nominal area
|
Số sợi/
Đ.kính sợi danh nghĩa
Number/
Nominal dia. of wire
|
Đường kính ruột dẫn gần đúng(*)
Approx. conductor
diameter
|
|
mm2
|
N0/mm
|
mm
|
mm
|
/km
|
|
0,5
|
16/0,20
|
0,92
|
0,8
|
39,0
|
|
0,75
|
24/0,20
|
0,13
|
0,8
|
26,0
|
|
1
|
32/0,20
|
1,30
|
0,8
|
19,5
|
|
1,5
|
30/0,25
|
1,58
|
0,8
|
13,3
|
|
2,5
|
50/0,25
|
2,04
|
0,8
|
7,98
|
|
Tiết diện
danh nghĩa
Nominal
area
|
2 lõi – 2 cores
|
3 lõi – 3 cores
|
|
Đường
kính sợi đồng đan
danh nghĩa
Nominal diameter of braided wire
|
Chiều
dày vỏ
danh nghĩa
Nominal thickness of sheath
|
Đường
kính tổng
gần đúng(*) Approx. overall diameter
|
Đường
kính sợi đồng đan
danh nghĩa
Nominal diameter of braided wire
|
Chiều
dày vỏ
danh nghĩa
Nominal thickness of sheath
|
Đường
kính tổng
gần đúng(*) Approx. overall diameter
|
|
mm2
|
mm
|
mm
|
mm
|
mm
|
mm
|
mm
|
|
0,5
|
0,16
|
1,8
|
9,6
|
0,16
|
1,8
|
10,0
|
|
0,75
|
0,16
|
1,8
|
10,0
|
0,16
|
1,8
|
10,6
|
|
1
|
0,16
|
1,8
|
10,4
|
0,16
|
1,8
|
11,0
|
|
1,5
|
0,16
|
1,8
|
11,0
|
0,16
|
1,8
|
11,5
|
|
2,5
|
0,16
|
1,8
|
12,0
|
0,16
|
1,8
|
12,5
|
|
Tiết diện
danh nghĩa
Nominal
area
|
4 lõi – 4 cores
|
5 lõi – 5 cores
|
|
Đường
kính sợi đồng đan
danh nghĩa
Nominal diameter of braided wire
|
Chiều
dày vỏ
danh nghĩa
Nominal thickness of sheath
|
Đường
kính tổng
gần đúng(*) Approx. overall diameter
|
Đường
kính sợi đồng đan
danh nghĩa
Nominal diameter of braided wire
|
Chiều
dày vỏ
danh nghĩa
Nominal thickness of sheath
|
Đường
kính tổng
gần đúng(*) Approx. overall diameter
|
|
mm2
|
mm
|
mm
|
mm
|
mm
|
mm
|
mm
|
|
0,5
|
0,16
|
1,8
|
10,7
|
0,16
|
1,8
|
11,4
|
|
0,75
|
0,16
|
1,8
|
11,2
|
0,16
|
1,8
|
12,0
|
|
1
|
0,16
|
1,8
|
11,6
|
0,16
|
1,8
|
12,6
|
|
1,5
|
0,16
|
1,8
|
12,5
|
0,16
|
1,8
|
13,3
|
|
2,5
|
0,16
|
1,8
|
13,5
|
0,16
|
1,8
|
14,7
|
|
Tiết diện
danh nghĩa
Nominal
area
|
6 lõi – 6 cores
|
7 lõi – 7 cores
|
|
Đường
kính sợi đồng đan
danh nghĩa
Nominal diameter of braided wire
|
Chiều
dày vỏ
danh nghĩa
Nominal thickness of sheath
|
Đường
kính tổng
gần đúng(*) Approx. overall diameter
|
Đường
kính sợi đồng đan
danh nghĩa
Nominal diameter of braided wire
|
Chiều
dày vỏ
danh nghĩa
Nominal thickness of sheath
|
Đường
kính tổng
gần đúng(*) Approx. overall diameter
|
|
mm2
|
mm
|
mm
|
mm
|
mm
|
mm
|
mm
|
|
0,5
|
0,16
|
1,8
|
12,1
|
0,16
|
1,8
|
12,9
|
|
0,75
|
0,16
|
1,8
|
12,7
|
0,16
|
1,8
|
13,6
|
|
1
|
0,16
|
1,8
|
13,3
|
0,16
|
1,8
|
14,2
|
|
1,5
|
0,16
|
1,8
|
14,4
|
0,20
|
1,8
|
15,4
|
|
2,5
|
0,20
|
1,8
|
15,7
|
0,20
|
1,8
|
16,9
|
|
Tiết diện
danh nghĩa
Nominal
area
|
8 lõi – 8 cores
|
10 lõi – 10 cores
|
|
Đường
kính sợi đồng đan
danh nghĩa
Nominal diameter of braided wire
|
Chiều
dày vỏ
danh nghĩa
Nominal thickness of sheath
|
Đường
kính tổng
gần đúng(*) Approx. overall diameter
|
Đường
kính sợi đồng đan
danh nghĩa
Nominal diameter of braided wire
|
Chiều
dày vỏ
danh nghĩa
Nominal thickness of sheath
|
Đường
kính tổng
gần đúng(*) Approx. overall diameter
|
|
mm2
|
mm
|
mm
|
mm
|
mm
|
mm
|
mm
|
|
0,5
|
0,16
|
1,8
|
13,7
|
0,20
|
1,8
|
14,8
|
|
0,75
|
0,20
|
1,8
|
14,6
|
0,20
|
1,8
|
15,6
|
|
1
|
0,20
|
1,8
|
15,3
|
0,20
|
1,8
|
16,4
|
|
1,5
|
0,20
|
1,8
|
16,4
|
0,20
|
1,8
|
17,6
|
|
2,5
|
0,20
|
1,8
|
18,0
|
0,20
|
1,8
|
19,4
|
|
Tiết diện
danh nghĩa
Nominal
area
|
12 lõi – 12 cores
|
15 lõi – 15 cores
|
|
Đường
kính sợi đồng đan
danh nghĩa
Nominal diameter of braided wire
|
Chiều
dày vỏ
danh nghĩa
Nominal thickness of sheath
|
Đường
kính tổng
gần đúng(*) Approx. overall diameter
|
Đường
kính sợi đồng đan
danh nghĩa
Nominal diameter of braided wire
|
Chiều
dày vỏ
danh nghĩa
Nominal thickness of sheath
|
Đường
kính tổng
gần đúng(*) Approx. overall diameter
|
|
mm2
|
mm
|
mm
|
mm
|
mm
|
mm
|
mm
|
|
0,5
|
0,20
|
1,8
|
15,3
|
0,20
|
1,8
|
16,2
|
|
0,75
|
0,20
|
1,8
|
16,1
|
0,20
|
1,8
|
17,1
|
|
1
|
0,20
|
1,8
|
16,9
|
0,20
|
1,8
|
18,0
|
|
1,5
|
0,20
|
1,8
|
18,1
|
0,20
|
1,8
|
19,5
|
|
2,5
|
0,20
|
1,8
|
19,9
|
0,20
|
1,8
|
21,5
|
|
Tiết diện
danh nghĩa
Nominal
area
|
20 lõi – 20 cores
|
30 lõi – 30 cores
|
|
Đường
kính sợi đồng đan
danh nghĩa
Nominal diameter of braided wire
|
Chiều
dày vỏ
danh nghĩa
Nominal thickness of sheath
|
Đường
kính tổng
gần đúng(*) Approx. overall diameter
|
Đường
kính sợi đồng đan
danh nghĩa
Nominal diameter of braided wire
|
Chiều
dày vỏ
danh nghĩa
Nominal thickness of sheath
|
Đường
kính tổng
gần đúng(*) Approx. overall diameter
|
|
mm2
|
mm
|
mm
|
mm
|
mm
|
mm
|
mm
|
|
0,5
|
0,20
|
1,8
|
18,0
|
0,20
|
1,8
|
20,4
|
|
0,75
|
0,20
|
1,8
|
19,1
|
0,20
|
1,8
|
22,2
|
|
1
|
0,20
|
1,8
|
20,2
|
0,20
|
1,8
|
23,4
|
|
1,5
|
0,20
|
1,8
|
21,4
|
0,25
|
1,8
|
25,4
|
|
2,5
|
0,20
|
1,8
|
24,1
|
0,25
|
1,9
|
28,5
|
– (*) : Giá trị tham khảo - Đây là giá trị ước tính đường kính, ước tính khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
– (*) : Reference value - This is the value to estimate the overall diameter, estimate the mass of products for design purposes, transportation, storage products. Not a value for evaluate the quality of products.